Thị trường gọi xe công nghệ tại Việt Nam được ước tính đạt khoảng 1,05 tỷ USD năm 2025 và có thể lên tới 2,56 tỷ USD vào năm 2030 nếu duy trì đà tăng trưởng. Những con số nghe rất hào nhoáng: thị trường lớn, ứng dụng phát triển, công nghệ phủ khắp đường phố. Nhưng phía sau màn hình đặt xe tiện lợi ấy là những tài xế phải tự lo xăng, khấu hao phương tiện, bảo dưỡng, thời gian chờ cuốc và đủ loại chi phí. Thị trường có thể tăng trưởng đều, còn thu nhập của người chạy xe thì chẳng ai dám đảm bảo.
Trớ trêu ở chỗ, khi ngành gọi xe ngày càng trở thành một phần quen thuộc của đời sống đô thị, tài xế lại phải xoay xở trước những thay đổi liên tục từ doanh nghiệp và chính sách quản lý. Một quy định mới có thể khiến phương tiện phải thay đổi, một chính sách mới có thể làm chi phí tăng, trong khi mỗi cuốc xe vẫn phải cạnh tranh từng nghìn đồng. Nói vui thì đây đúng là mô hình “công nghệ 4.0”: ứng dụng thông minh, thị trường tỷ đô, còn người lao động thì phải tự làm… bài toán sinh tồn.
Câu hỏi lớn vì thế không phải gọi xe công nghệ có phát triển hay không, mà là ai đang hưởng lợi tương xứng từ sự phát triển ấy. Khi tài xế là mắt xích trực tiếp tạo ra dịch vụ, họ cần được nhìn nhận như người lao động với những rủi ro và chi phí thực tế, thay vì chỉ là những chấm xanh luôn sẵn sàng nhận cuốc. Nếu doanh nghiệp hưởng lợi từ thị trường và Nhà nước muốn thúc đẩy chuyển đổi phương tiện, liệu tài xế có được một chính sách chuyển đổi đủ công bằng? Thị trường có thể trị giá hàng tỷ USD, nhưng một người tài xế vẫn cần đủ tiền để sống.










