Theo giới chuyên gia, trong một nền kinh tế bình thường, tăng trưởng là kết quả. Nhưng khi tăng trưởng trở thành mệnh lệnh, nó không còn là hệ quả của thị trường, mà là sản phẩm của ý chí chính trị.
Và khi đó, câu hỏi quan trọng nhất không phải là làm thế nào để tăng trưởng cao hơn, mà là, liệu còn ai đủ thẩm quyền và đủ dũng khí để dám nói “ngược lại” rằng tăng trưởng cần phải chậm lại?
Theo đó, những tín hiệu gần đây từ bộ máy điều hành cho thấy một sự chuyển dịch khá rõ rệt. Ngay sau khi nhậm chức, Thủ tướng Lê Minh Hưng đã yêu cầu bộ máy hành pháp “khẩn trương bắt tay vào công việc”.
Ngay lập tức, Chính phủ nhanh chóng trình kế hoạch đầu tư công lên tới 8,22 triệu tỷ đồng cho giai đoạn 2026–2030, cao gấp gần 3 lần nếu so với nhiệm kỳ trước.
Song song với đó, hệ thống Ngân hàng được huy động giảm lãi suất, tạo lực đẩy tín dụng cho nền kinh tế. Tất cả diễn ra với tốc độ của một chiến dịch rầm rộ, không phải của một chu kỳ kinh tế thông thường.
Điều đáng chú ý là mục tiêu tăng trưởng hơn 10% tới nay không còn được xem như một tham vọng, mà đã được định nghĩa như một yêu cầu bắt buộc phải hoàn thành.
Khi tăng trưởng trở thành “mệnh lệnh”, thì logic điều hành cũng buộc phải thay đổi. Không còn là dự báo và điều chỉnh, mà là phân bổ chỉ tiêu và triển khai.
Sự thay đổi này phản ánh một mô hình điều hành mới, nơi bộ máy nhà nước không chỉ đóng vai trò kiến tạo, mà còn trở thành một “Tổng Công ty” vận hành nền kinh tế ở quy mô quốc gia.
Tuy nhiên, chính tại điểm này, những mâu thuẫn bắt đầu lộ diện. Một nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh cần sự linh hoạt, sáng tạo và chấp nhận rủi ro.
Nhưng một hệ thống muốn ổn định lại cần kiểm soát chặt chẽ, đặc biệt trong các lĩnh vực như tín dụng, tài sản và dữ liệu. Khi hai mục tiêu này cùng tồn tại, câu hỏi không phải là chọn cái nào, mà là liệu có thể cân bằng được hay không?
Vẫn theo giới chuyên gia kinh tế vĩ mô, kinh nghiệm gần đây cho thấy những dấu hiệu đáng suy ngẫm. Để đạt mức tăng trưởng hơn 8% trong năm trước, hệ thống đã phải mở rộng tín dụng với tốc độ gần 20%, tạo áp lực không nhỏ lên ổn định tài chính .
Và ngay cả những người trong cuộc cũng từng cảnh báo về rủi ro nếu chính sách tiền tệ bị sử dụng như một công cụ thúc đẩy tăng trưởng ngắn hạn.
Trong bối cảnh đó, phát biểu mới đây của Thủ tướng Lê Minh Hưng cho rằng “không đánh đổi tăng trưởng nóng bằng bất ổn vĩ mô” thì cũng chỉ mang tính trấn an, nhưng đồng thời nó cũng phản ánh một tình thế “tiến thoái, lưỡng nan”.
Bởi để đạt được mục tiêu tăng trưởng hai con số, nền kinh tế sẽ cần huy động một lượng vốn khổng lồ, trong đó phần lớn đến từ khu vực tư nhân và đầu tư nước ngoài .
Điều này chỉ khả thi nếu môi trường pháp lý ở Việt nam thực sự minh bạch và ổn định. Đây là một điều kiện không dễ đạt được trong bối cảnh lâu nay nền kinh tế Việt nam vẫn điều hành theo mệnh lệnh.
Câu hỏi đặt ra là mô hình này sẽ đi về đâu. Một kịch bản là tăng trưởng cao nhưng hệ thống điều hành trở nên sơ cứng và thiếu linh hoạt.
Một kịch bản khác là tăng trưởng ngắn hạn nhưng bất ổn dài hạn. Và một khả năng thứ ba dù là khó hơn nhưng đáng giá hơn, đó là xây dựng được một mô hình mới lai tạp, nơi kỷ luật và sáng tạo cùng tồn tại.
Nhưng dù kịch bản nào xảy ra, vẫn còn một câu hỏi mang tính nền tảng: trong một hệ thống mà tăng trưởng đã trở thành mệnh lệnh chính trị, ai sẽ là người có thể nói việc tăng trưởng kinh tế phải “dừng lại” khi cần thiết?
Trong kinh tế học, sự điều chỉnh thường đến từ thị trường. Và đó có thể chính là rủi ro lớn nhất. Khi không còn là phản ứng theo thị trường, mà là dẫn dắt theo mục tiêu.
Trà My – Thoibao.de










