Nếu Trung Quốc mất kiểm soát chiến lược: Kịch bản xấu nhất với Việt Nam là gì?

Trong nghệ thuật quân sự và ngoại giao, điều nguy hiểm nhất không phải là đối diện với một đối thủ mạnh, mà là phải đối đầu với một đối thủ khó đoán. 

Đối với Việt Nam, kịch bản xấu nhất trong quan hệ với người láng giềng phương Bắc không phải là một cuộc “tấn công toàn diện” theo kiểu truyền thống vốn dễ nhận diện và chuẩn bị. 

Thay vào đó, kịch bản ác mộng thực sự nằm ở việc nội bộ Trung Quốc rơi vào trạng thái mất kiểm soát chiến lược, nơi các quyết định đối ngoại bị chi phối bởi sự hỗn loạn mà Hà Nội không kịp đọc vị và phản ứng kịp thời.

Ở trạng thái ổn định, các chính sách của Trung Quốc được điều phối tập trung từ Trung Nam Hải. Tuy nhiên, khi các áp lực kinh tế – xã hội và chính trị nội bộ dâng cao, hệ thống có thể xuất hiện những sự lệch pha nguy hiểm giữa trung ương và địa phương, hoặc sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhóm quyền lực. 

Khi đó, hành vi bên ngoài của Trung Quốc không còn là một chiến lược nhất quán mà trở thành tổng hợp của nhiều động cơ nội bộ chồng lấn. 

Đối với Việt Nam, đây là tình huống cực kỳ rủi ro vì chúng ta sẽ không còn tìm thấy một “đầu mối” duy nhất để đàm phán, cũng như không còn nhận được các tín hiệu rõ ràng để đọc ý đồ từ đối phương.

Một trong những hệ lụy dễ thấy nhất là kịch bản leo thang tại Biển Đông. Thay vì một cuộc chiến tranh tổng lực, sự nguy hiểm có thể bắt đầu từ một vụ va chạm tàu cá hoặc hành động cưỡng chế “cục bộ” của lực lượng chấp pháp hải cảnh. 

Trong bối cảnh Chủ nghĩa Dân tộc tại Trung Quốc bị kích hoạt mạnh mẽ bởi truyền thông đại lục, các nhà lãnh đạo Bắc Kinh có thể rơi vào thế “không thể lùi bước” để giữ vững tính chính danh. 

Khi đó, một sự cố nhỏ ngoài ý muốn có thể nhanh chóng biến thành một cuộc khủng hoảng chính trị và quân sự vượt khỏi tầm kiểm soát của cả Bắc Kinh lẫn Hà Nội. 

Nếu Trung Quốc gặp khủng hoảng nội bộ, họ hoàn toàn có thể sử dụng các công cụ khác nhau như một chiếc “van xả áp” để cứu nạn. 

Khi đó, Trung quốc siết chặt thương mại biên giới, kiểm soát nguyên liệu xuất khẩu hay gây gián đoạn logistics sẽ tạo ra một cú sốc lớn, đủ để làm xói mòn tâm lý thị trường và đứt đoạn chuỗi sản xuất của Việt Nam. 

Hệ quả là một sự tê liệt sẽ khiến hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam rơi vào trạng thái bị động hoàn toàn khó có thể cứu vãn.

Nguy hiểm hơn, một khi Trung Quốc mất kiểm soát chiến lược, họ có thể gia tăng áp lực buộc các nước láng giềng phải xác định lập trường “chọn phe” một cách quyết liệt. 

Điều này sẽ phá vỡ toàn bộ cấu trúc cân bằng mềm hay chính sách ngoại giao cây tre mà Việt Nam đã dày công xây dựng trong nhiều năm. 

Khi quan hệ song phương bị biến thành công cụ địa chính trị thuần túy, Việt Nam sẽ đối mặt với tình huống khó khăn nhất: bị đẩy vào trung tâm của một cuộc đối đầu mà bản thân không hề mong muốn.

Tất cả những kịch bản trên sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu các kênh liên lạc quân sự và ngoại giao giữ Ba Đình và Trung Nam Hải không còn hoạt động hiệu quả. 

Đây chính là lý do vì sao trong chiến lược an ninh hiện nay, Việt Nam coi việc hợp tác quốc phòng và giữ vững các kênh đối thoại với Trung Quốc không phải là một lựa chọn thông thường, mà là một hạ tầng an ninh “tối thiểu” cần phải có.

Nó giống như một hệ thống phanh khẩn cấp trên một cỗ xe, cho dù Việt nam không mong muốn phải dùng đến nó, nhưng không thể vận hành xe nếu thiếu nó. 

Nói tóm lại, kịch bản xấu nhất đối với Việt Nam không phải là sự mạnh lên của Trung Quốc, mà là sự trở nên khó dự đoán của họ. 

Vì vậy, chiến lược xuyên suốt của Hà Nội không phải là kiểm soát Trung Quốc theo nghĩa quyền lực, mà là tìm mọi cách để giữ Trung Quốc trong một trạng thái có thể tương tác, và có thể kiềm chế thông qua các cam kết chính trị.

Trà My – Thoibao.de