Nghị quyết 37/2026/QH16 đang khiến dư luận đặc biệt chú ý bởi cơ chế cho phép không truy cứu hoặc giảm trách nhiệm đối với một số hành vi vi phạm kinh tế khi đáp ứng các điều kiện chặt chẽ. Mục tiêu được nêu là bảo vệ người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung, không tham nhũng và chủ động khắc phục hậu quả. Nhưng chính từ đây xuất hiện câu hỏi khó: ranh giới giữa một quyết định sai vì rủi ro và một quyết định sai do lợi dụng quyền lực sẽ được xác định thế nào? Nếu tiêu chí không đủ rõ, “khoan hồng” rất dễ trở thành vùng tranh luận về trách nhiệm.
Đáng chú ý, nghị quyết không đơn giản trao quyền “miễn tội” cho cán bộ. Quy định yêu cầu nhiều điều kiện, trong đó trường hợp gây thất thoát, lãng phí phải khắc phục toàn bộ hậu quả; đồng thời hành vi tham nhũng không thuộc diện được hưởng cơ chế này. Tuy vậy, một chính sách càng đặc biệt thì yêu cầu giám sát càng phải đặc biệt. Bởi nếu người dân nhìn thấy một hệ thống mà sai phạm có thể được giảm nhẹ sau khi hoàn trả thiệt hại, họ hoàn toàn có quyền hỏi: trách nhiệm được đo bằng hậu quả, bằng động cơ, hay bằng cả hai?
Khoan hồng không đáng sợ; điều đáng sợ là tiêu chuẩn áp dụng thiếu minh bạch. Một nền pháp quyền muốn củng cố niềm tin phải chứng minh rằng không có “cửa riêng” cho bất kỳ nhóm nào, dù người đó là doanh nhân hay quan chức. Nghị quyết 37 có thể là cơ chế bảo vệ người dám làm, nhưng cũng chính vì thế nó cần được thực hiện với tiêu chí rõ ràng, kiểm soát chặt và giải trình công khai. Nếu tiền có thể hoàn trả nhưng trách nhiệm lại được xem xét nhẹ đi, câu hỏi cuối cùng vẫn còn đó: làm sao bảo đảm cơ chế khoan hồng không biến thành chiếc ô che cho người có quyền?










